|
HILUX 2.5 E 2012
|
|
Hộp số
|
Số tay 5 cấp
|
|
Dẫn động
|
4x2 dẫn động cầu sau
|
|
Số chỗ ngồi
|
5
|
|
Loại xe
|
Bán tải
|
|
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
|
|
Kích thước tổng thể
|
Dài x Rộng x Cao
|
mm
|
5260 x 1760 x 1735
|
|
Chiều dài cơ sở
|
|
mm
|
3085
|
|
Chiều rộng cơ sở
|
Trước x Sau
|
mm
|
1510 x 1510
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
|
mm
|
181
|
|
Góc thoát
|
Trước
|
Độ
|
22
|
|
Sau
|
Độ
|
18
|
|
Kich thước thùng xe
|
Dài x Rộng x Cao
|
|
1520 x 1515 x 450
|
|
Bán kính quay vòng tối thiểu
|
|
m
|
5.9
|
|
Trọng lượng không tải
|
|
kg
|
1635 - 1690
|
|
Trọng lượng toàn tải
|
|
kg
|
2560
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
|
l
|
76
|
|
Vận tốc tối đa
|
|
km/h
|
150
|
|
ĐỘNG CƠ
|
|
Kiểu
|
|
|
2KD-FTV(Lo)
|
|
Loại
|
|
|
Diesel, 4 xylanh thẳng hàng, DOHC Tăng áp khí nạp
|
|
Dung tích công tác
|
|
cc
|
2494
|
|
Ti số nén
|
|
|
18.5
|
|
Công suất cực đại (SAE-Net)
|
|
Kw/rpm
|
75/3600
|
|
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net)
|
|
N.m/rpm
|
200/1400-3400
|
|
Tiêu chuẩn khí xả
|
|
|
Euro 2
|
|
KHUNG GẦM
|
|
Hệ thống treo
|
Trước
|
|
Lò xo cuộn,tay đòn kép với thanh cân bằng
|
|
Sau
|
|
Đĩa thông gió 15"/Tang trống
|
|
Trợ lực tay lái
|
|
|
Thủy lực
|
|
Lốp xe
|
|
|
215/65R16
|
|
Mâm xe
|
|
|
Mâm đúc
|
|
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
|
|
Ngoại thất
|
|
Đèn trước
|
|
|
Halogen
|
|
Đèn sương mù
|
|
|
Có
|
|
Đèn báo phanh trên cao
|
|
|
LED
|
|
Gương chiếu hậu
|
Chỉnh điện & Tích hợp đèn báo rẽ
|
|
Có
|
|
Mạ crôm
|
|
Có
|
|
Bậc lên xuống
|
|
|
Không
|
|
Cản sau
|
|
|
Có
|
|
Nội thất
|
|
Tay lái
|
Kiểu
|
|
4 chấu
|
|
Nút bấm điều chỉnh
|
|
Audio
|
|
Điều chỉnh
|
|
Gật gù
|
|
Bảng đồng hồ trung tâm
|
|
|
Kiểu thường
|
|
Màn hình hiển thị đa thông tin
|
|
|
Không
|
|
Cửa sổ điều chỉnh điện
|
|
|
Có/chống kẹt/1 chạm(người lái)
|
|
Khóa cửa trung tâm
|
|
|
Có
|
|
Khóa cửa từ xa
|
|
|
Có
|
|
Hệ thống điều hòa
|
|
|
1 dàn lạnh chỉnh tay
|
|
Hệ thống âm thanh
|
|
|
CD 1 đĩa 4 loa, MP3/WMA, cổng AUX/USB
|
|
Chất liệu ghế
|
|
|
Nỉ
|
|
Hàng ghế trước
|
Trượt
|
|
Có
|
|
Điều chỉnh độ cao
|
|
Ghế người lái
|
|
Ngả lưng ghế
|
|
Có
|
|
Hàng ghế thứ hai
|
|
|
Băng ghế gấp thẳng đứng
|
|
An toàn
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
|
Có
|
|
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B)
|
Có
|
|
Túi khí
|
1 túi khí người lái
|
|
Khung xe GOA
|
Có
|
|
Cột lái tự đổ
|
Có
|
|
Bàn đạp phanh tự đổ
|
Có
|